<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>Máy phay giường &#8211; Công ty TNHH Một Thành Viên TM DV Thịnh Qua</title>
	<atom:link href="https://maythinhqua.vn/product-category/may-phay-giuong/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://maythinhqua.vn</link>
	<description></description>
	<lastBuildDate>Wed, 08 Jul 2026 08:04:26 +0000</lastBuildDate>
	<language>vi</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=6.9.1</generator>

<image>
	<url>https://maythinhqua.vn/wp-content/uploads/2023/08/cropped-favico-32x32.jpg</url>
	<title>Máy phay giường &#8211; Công ty TNHH Một Thành Viên TM DV Thịnh Qua</title>
	<link>https://maythinhqua.vn</link>
	<width>32</width>
	<height>32</height>
</image> 
	<item>
		<title>Máy Phay Giường GMC-2518</title>
		<link>https://maythinhqua.vn/product/may-phay-giuong-gmc-2518/</link>
					<comments>https://maythinhqua.vn/product/may-phay-giuong-gmc-2518/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[admin.web]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 08 Jul 2026 08:01:36 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://maythinhqua.vn/?post_type=product&#038;p=6671</guid>

					<description><![CDATA[THÔNG SỐ KỸ THUẬT Hạng mục Thông số Đơn vị GMC-2018 GMC-2518 GMC-3018 GMC-3022 GMC-4025 Phạm vi gia công Hành trình trục X mm 2000 2500 3000 3200 (bao gồm hành trình ram) 4200 (bao gồm hành trình ram) Hành trình trục Y mm 1800 1800 1800 2200 2500 Hành trình trục Z mm 800...]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p><em><strong>THÔNG SỐ KỸ THUẬT</strong></em></p>
<table border="1" width="636" cellspacing="0" cellpadding="0">
<thead>
<tr>
<td><strong>Hạng mục</strong></td>
<td><strong>Thông số</strong></td>
<td><strong>Đơn vị</strong></td>
<td><strong>GMC-2018</strong></td>
<td><strong>GMC-2518</strong></td>
<td><strong>GMC-3018</strong></td>
<td><strong>GMC-3022</strong></td>
<td><strong>GMC-4025</strong></td>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td rowspan="5"><strong>Phạm vi gia công</strong></td>
<td>Hành trình trục X</td>
<td>mm</td>
<td>2000</td>
<td>2500</td>
<td>3000</td>
<td>3200 (bao gồm hành trình ram)</td>
<td>4200 (bao gồm hành trình ram)</td>
</tr>
<tr>
<td>Hành trình trục Y</td>
<td>mm</td>
<td>1800</td>
<td>1800</td>
<td>1800</td>
<td>2200</td>
<td>2500</td>
</tr>
<tr>
<td>Hành trình trục Z</td>
<td>mm</td>
<td>800</td>
<td>800</td>
<td>800</td>
<td>1000</td>
<td>1000</td>
</tr>
<tr>
<td>Khoảng cách hai trụ (Gantry Span)</td>
<td>mm</td>
<td>1800</td>
<td>1800</td>
<td>1800</td>
<td>2200</td>
<td>2500</td>
</tr>
<tr>
<td>Khoảng cách từ mũi trục chính đến mặt bàn</td>
<td>mm</td>
<td>204–1004</td>
<td>204–1004</td>
<td>204–1004</td>
<td>215–1215</td>
<td>215–1215</td>
</tr>
<tr>
<td rowspan="4"><strong>Bàn làm việc</strong></td>
<td>Kích thước bàn làm việc</td>
<td>mm</td>
<td>1620 × 2000</td>
<td>1620 × 2500</td>
<td>1620 × 3000</td>
<td>1800 × 3000</td>
<td>2300 × 4000</td>
</tr>
<tr>
<td>Tải trọng tối đa của bàn</td>
<td>kg</td>
<td>4000</td>
<td>5000</td>
<td>6000</td>
<td>10000</td>
<td>15000</td>
</tr>
<tr>
<td>Số lượng rãnh chữ T</td>
<td>PCS</td>
<td>9</td>
<td>9</td>
<td>9</td>
<td>9</td>
<td>9 + 2 rãnh bổ sung (hai bên)</td>
</tr>
<tr>
<td>Kích thước/Bước rãnh chữ T</td>
<td>mm</td>
<td>22/180</td>
<td>22/180</td>
<td>22/180</td>
<td>22/180</td>
<td>22/180 (hai rãnh bên: 28/150)</td>
</tr>
<tr>
<td rowspan="5"><strong>Trục chính</strong></td>
<td>Phương thức truyền động</td>
<td>&#8211;</td>
<td>Truyền động đai</td>
<td>Truyền động đai</td>
<td>Truyền động đai</td>
<td>Truyền động đai</td>
<td>Truyền động đai</td>
</tr>
<tr>
<td>Tốc độ trục chính</td>
<td>rpm</td>
<td>6000</td>
<td>6000</td>
<td>6000</td>
<td>6000</td>
<td>6000</td>
</tr>
<tr>
<td>Mô-men xoắn trục chính</td>
<td>N·m</td>
<td>140/165</td>
<td>140/165</td>
<td>140/165</td>
<td>140/165</td>
<td>140/165</td>
</tr>
<tr>
<td>Chuẩn côn trục chính</td>
<td>&#8211;</td>
<td>ISO 7:24 NO50</td>
<td>ISO 7:24 NO50</td>
<td>ISO 7:24 NO50</td>
<td>ISO 7:24 NO50</td>
<td>ISO 7:24 NO50</td>
</tr>
<tr>
<td>Chuẩn ty kéo dao (Pull Stud)</td>
<td>&#8211;</td>
<td>P50T-2-MAS403</td>
<td>P50T-2-MAS403</td>
<td>P50T-2-MAS403</td>
<td>P50T-2-MAS403</td>
<td>P50T-2-MAS403</td>
</tr>
<tr>
<td rowspan="2"><strong>Hệ thống chạy dao</strong></td>
<td>Tốc độ chạy nhanh (X/Y/Z)</td>
<td>m/phút</td>
<td>8/12/12</td>
<td>8/12/12</td>
<td>10/12/12</td>
<td>10/12/10</td>
<td>10/12/10</td>
</tr>
<tr>
<td>Tốc độ chạy dao (X/Y/Z)</td>
<td>m/phút</td>
<td>10/10/10</td>
<td>10/10/10</td>
<td>10/10/10</td>
<td>10/10/10</td>
<td>10/10/10</td>
</tr>
<tr>
<td><strong>Vít me bi</strong></td>
<td>Vít me bi các trục X/Y/Z</td>
<td>mm</td>
<td>X:6310 Y:5512 Z:5010</td>
<td>X:6312 Y:5512 Z:5010</td>
<td>X:8020 Y:5512 Z:5010</td>
<td>X:8020 Y:6310 Z:5010</td>
<td>X:8020 Y:6316 Z:5010</td>
</tr>
<tr>
<td><strong>Ray dẫn hướng</strong></td>
<td>Ray dẫn hướng con lăn các trục X/Y/Z</td>
<td>mm</td>
<td>X: Ray con lăn 45 (8 block)<br />
Y: Ray con lăn 45 (5 block)<br />
Hộp trượt (Box Ways)</td>
<td>X: Ray con lăn 45 (10 block)<br />
Y: Ray con lăn 45 (5 block)<br />
Hộp trượt</td>
<td>X: Ray con lăn 45 (12 block)<br />
Y: Ray con lăn 45 (5 block)<br />
Hộp trượt</td>
<td>X: Ray con lăn 55 (10 block)<br />
Y: Ray con lăn 55 (5 block)<br />
Hộp trượt</td>
<td>X: Ray con lăn 55 (12 block)<br />
Y: Ray con lăn 55 (5 block)<br />
Hộp trượt</td>
</tr>
<tr>
<td rowspan="6"><strong>Ổ tích dao (ATC)</strong></td>
<td>Sức chứa ổ dao</td>
<td>dao</td>
<td>24</td>
<td>24</td>
<td>24</td>
<td>24</td>
<td>24</td>
</tr>
<tr>
<td>Kiểu ổ dao</td>
<td>&#8211;</td>
<td>ATC tay quay (Arm Type ATC)</td>
<td>ATC tay quay</td>
<td>ATC tay quay</td>
<td>ATC tay quay</td>
<td>ATC tay quay</td>
</tr>
<tr>
<td>Chuẩn cán dao</td>
<td>&#8211;</td>
<td>BT50</td>
<td>BT50</td>
<td>BT50</td>
<td>BT50</td>
<td>BT50</td>
</tr>
<tr>
<td>Đường kính dao lớn nhất (liền kề/trống)</td>
<td>mm</td>
<td>Φ110 / Φ220</td>
<td>Φ110 / Φ220</td>
<td>Φ110 / Φ220</td>
<td>Φ110 / Φ220</td>
<td>Φ110 / Φ220</td>
</tr>
<tr>
<td>Chiều dài dao lớn nhất</td>
<td>mm</td>
<td>300</td>
<td>300</td>
<td>300</td>
<td>300</td>
<td>300</td>
</tr>
<tr>
<td>Khối lượng dao lớn nhất</td>
<td>kg</td>
<td>20</td>
<td>20</td>
<td>20</td>
<td>20</td>
<td>20</td>
</tr>
<tr>
<td rowspan="2"><strong>Khác</strong></td>
<td>Kích thước tổng thể (D × R × C)</td>
<td>mm</td>
<td>6500 × 4800 × 4700</td>
<td>7200 × 4800 × 4700</td>
<td>8500 × 4800 × 4700</td>
<td>8500 × 5200 × 4700</td>
<td>10500 × 5500 × 5200</td>
</tr>
<tr>
<td>Khối lượng máy (xấp xỉ)</td>
<td>kg</td>
<td>19000</td>
<td>21000</td>
<td>23000</td>
<td>28000</td>
<td>33000</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p>&nbsp;</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://maythinhqua.vn/product/may-phay-giuong-gmc-2518/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
	</channel>
</rss>
