THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| HẠNG MỤC | QUY CÁCH |
| Bàn làm việc | 1055*550 mm |
| Kích thước rãnh T | 5-18*100 |
| Hành trình trái phải (X) | 1000 mm |
| Hành trình trước sau (Y) | 550 mm |
| Hành trình lên xuống đầu trục chính (Z) | 550 mm |
| Khoảng cách từ đầu trục chính đến bàn làm việc | 120-670 mm |
| Khoảng cách từ tâm trục đến mặt trụ | 595 mm |
| Độ côn trục chính | BT40-150 |
| Tốc độ trục chính | 12000 r/min |
| Số lượng dao | 24 |
| Chiều dài dao lớn nhất | 300 mm |
| Đường kính dao lớn nhất [đầy dao/rỗng dao] | 70/140 mm |
| Lượng chạy dao cắt (X,Y,Z) | 1-10000 mm/min |
| Tốc độ di chuyển nhanh (X,Y,Z) | 36000 mm/min |
| Động cơ trục chính (công suất) | 11/15 kw |
| Động cơ 3 trục (X,Y,Z) | 22NM-22NM-22NM |
| Độ chính xác lặp lại | 0.003 mm/300mm |
| Độ chính xác định vị | 0.005 mm/300mm |
| Kích thước máy | 2700*2300*2600 mm |
| Trọng lượng tịnh máy | 6000 kg |
| Trọng lượng phôi gia công tối đa | 800 kg |
| Nguồn khí dùng cho máy | 0.6 mpa |
| Nguồn điện máy | 380 V |
中文 (中国)





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.